backward and forward
Định nghĩa
Trạng từ: - Tới lui, qua lại: "backward and forward" mô tả chuyển động liên tục từ một điểm này sang một điểm khác và quay trở lại. Cụm từ này nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại của hành động di chuyển giữa hai vị trí.
Ví dụ sử dụng
- (Bọn trẻ đang đu đưa tới lui trên xích đu.)
- (Anh ấy đi đi lại lại trong phòng chờ, cảm thấy lo lắng.)
- (Con lắc di chuyển qua lại với một nhịp điệu đều đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go backward and forward": di chuyển qua lại giữa hai nơi hoặc hai trạng thái.
- She had to go backward and forward between the office and the warehouse all day. (Cô ấy phải đi qua lại giữa văn phòng và nhà kho cả ngày.)
"to know something backward and forward": hiểu biết tường tận, thông thạo một vấn đề.
- He knows the city map backward and forward. (Anh ấy biết bản đồ thành phố một cách tường tận.)
Biến thể và từ gần giống
- Back and forth: tương tự "backward and forward", chỉ chuyển động qua lại.
- The boat rocked back and forth on the waves. (Con thuyền lắc lư qua lại trên sóng.)
- To and fro: cụm từ trang trọng hơn, cũng chỉ sự di chuyển qua lại.
- The security guard walked to and fro in front of the gate. (Người bảo vệ đi đi lại lại trước cổng.)
Từ đồng nghĩa
- Back and forth: qua lại, tới lui.
- To and fro: tới lui (trang trọng).
- In and out: ra vào (chỉ chuyển động vào và ra khỏi một không gian).
Thành ngữ liên quan
- Backward and forward: ngoài nghĩa đen chỉ chuyển động, còn có nghĩa bóng chỉ sự hiểu biết sâu sắc hoặc sự lặp đi lặp lại.
- I've told you backward and forward not to touch that button. (Tôi đã nói đi nói lại với bạn đừng chạm vào cái nút đó.)